Luyện phát âm tiếng Anh Đọc một từ hay một câu vào micro, thầy chấm từng âm và chỉ đúng lỗi người Việt hay mắc: nuốt âm cuối, th đọc thành t, sh lẫn s, quên đuôi -ed... Giải thích khẩu hình bằng tiếng Việt, có cặp từ để luyện ngay. Bám từ vựng sách Global Success lớp 1-12.
Âm em hay sai sẽ hiện ở đây khi em đăng nhập: thầy nhớ những âm em đọc chưa chuẩn và gợi bài luyện đúng chỗ. Khách vẫn được chấm thử 5 lượt mỗi ngày.
Em muốn luyện gì? Theo lỗi của người Việt 25 bài, mỗi bài một âm hay sai Từ vựng theo bài SGK Lớp 1-12, bám Global Success Tự nhập câu Dán câu bất kỳ để đọc /s/ Âm /s/ cuối từ Đừng nuốt tiếng xì ở cuối: bus, nice, house. /z/ Âm /z/ cuối từ is, his, was, please đều kết thúc bằng /z/ rung. /t/ Âm /t/ cuối từ Đầu lưỡi chạm lợi rồi thả nhẹ: cat, hot, night. /d/ Âm /d/ cuối từ Giống /t/ nhưng cổ họng rung: red, good, food. /k/ Âm /k/ cuối từ Cuống lưỡi chạm vòm mềm rồi bật ra: book, milk, cake. /p/ Âm /p/ cuối từ Hai môi khép rồi bật hơi: stop, cup, help. /θ/ Âm /θ/ (think, three) Đầu lưỡi lộ ra giữa hai hàm răng, thổi hơi, không rung. /ð/ Âm /ð/ (this, mother) Lưỡi giữa răng như /θ/ nhưng cổ họng rung. /ʃ/ Âm /ʃ/ (she, fish) Chu môi, lưỡi lùi về sau như ra hiệu “suỵt”. /ʒ/ Âm /ʒ/ (usually, television) Khẩu hình /ʃ/ nhưng rung cổ họng. /tʃ/ Âm /tʃ/ (chair, teacher) Chặn hơi như /t/ rồi thả thành /ʃ/, bật mạnh. /dʒ/ Âm /dʒ/ (job, orange) Giống /tʃ/ nhưng cổ họng rung. /iː/ /iː/ và /ɪ/ (sheep – ship) /iː/ cười rộng kéo dài; /ɪ/ ngắn gọn. /æ/ /æ/ và /e/ (bad – bed) /æ/ há miệng rộng hơn /e/ nhiều. /ʌ/ /ʌ/ và /ɑː/ (cup – cop) /ʌ/ ngắn như “ă”; /ɑː/ há to kéo dài. /uː/ /uː/ và /ʊ/ (pool – pull) /uː/ chu môi như huýt sáo; /ʊ/ chỉ hơi tròn, ngắn. /r/ Âm /r/ (red, river) Cuộn nhẹ lưỡi, không chạm vòm miệng, môi hơi tròn. /l/ /l/ và /n/ (light – night) /l/ hơi thoát hai bên lưỡi; /n/ hơi ra mũi. /v/ Âm /v/ (very, van) Răng trên chạm môi dưới, rung cổ họng. /w/ Âm /w/ (we, water) Chu môi tròn rồi mở nhanh, răng không chạm môi. /ɜː/ Âm /ɜː/ (bird, girl, work) Đọc “ơ” kéo dài rồi cuộn nhẹ lưỡi. -ed Đuôi -ed (/t/, /d/, /ɪd/) Chỉ thêm âm tiết /ɪd/ sau t, d; còn lại một tiếng bật nhỏ. -s Đuôi -s / -es (/s/, /z/, /ɪz/) cats xì /s/, dogs rung /z/, boxes thêm /ɪz/. str-, Cụm phụ âm đầu Nối các phụ âm dính liền, không chèn “ơ” vào giữa. trọng Trọng âm và ngữ điệu Nhấn một âm tiết trong từ; câu hỏi Yes/No lên giọng cuối câu.