Dùng thử AI
Củng cố ba phần chính

Reading nền tảng

Ý chính và chi tiết Dẫn chứng cho suy luận

Đang tải kế hoạch của bạn…

Sẵn sàng vào bài

Học theo nhịp của bạn. Bạn có thể đọc phần giảng trước, rồi mở lượt học để làm bài và lưu tiến độ.

Hiểu cách làm

Kiến thức dùng trong bài

Mira expected the old clock workshop to be silent. Instead, she heard uneven ticking from every wall. Her uncle placed a broken clock on the table and asked her to observe before touching it. At first she reached for a screwdriver, but he gently stopped her. After listening carefully, she noticed that one wheel paused at the same point on every turn. Her uncle smiled and handed her a notebook.

1. Ý chính và chi tiết

Đọc để tìm sự thay đổi chính: Mira từ nóng vội sang quan sát. Các chi tiết tiếng tích tắc, bánh xe và quyển sổ hỗ trợ quá trình học đó. Ý chính không chỉ là một vật xuất hiện trong truyện.

Mira learns to observe before trying to repair the clock.

Mira học cách quan sát trước khi sửa đồng hồ.

  1. Tìm hành động ban đầu: với lấy tua vít.
  2. Đối chiếu hành động sau: nghe kỹ.
  3. Khái quát thay đổi thành bài học quan sát.

2. Dẫn chứng cho suy luận

Suy luận cần bằng chứng cụ thể. Nụ cười và quyển sổ gợi ý người chú hài lòng với cách quan sát, nhưng không cho phép kết luận Mira đã sửa xong. Phân biệt suy luận hợp lý và chuyện tự thêm.

Her uncle seems pleased that she has noticed a repeating problem.

Người chú có vẻ hài lòng vì cô nhận ra lỗi lặp lại.

  1. Xác định cô nhận ra bánh xe dừng lặp lại.
  2. Nối với phản ứng chú mỉm cười.
  3. Không thêm kết quả sửa chữa chưa được kể.

Cùng giải từng bước

Ví dụ 1. Mira learns to observe before trying to repair the clock.

Xem cách giải và lý do
  1. Tìm hành động ban đầu: với lấy tua vít.
  2. Đối chiếu hành động sau: nghe kỹ.
  3. Khái quát thay đổi thành bài học quan sát.

Đọc để tìm sự thay đổi chính: Mira từ nóng vội sang quan sát. Các chi tiết tiếng tích tắc, bánh xe và quyển sổ hỗ trợ quá trình học đó. Ý chính không chỉ là một vật xuất hiện trong truyện.

Lỗi dễ gặp: Chọn ý chính chỉ vì một danh từ được nhắc lại.

Ví dụ 2. Her uncle seems pleased that she has noticed a repeating problem.

Xem cách giải và lý do
  1. Xác định cô nhận ra bánh xe dừng lặp lại.
  2. Nối với phản ứng chú mỉm cười.
  3. Không thêm kết quả sửa chữa chưa được kể.

Suy luận cần bằng chứng cụ thể. Nụ cười và quyển sổ gợi ý người chú hài lòng với cách quan sát, nhưng không cho phép kết luận Mira đã sửa xong. Phân biệt suy luận hợp lý và chuyện tự thêm.

Lỗi dễ gặp: Cho rằng đồng hồ đã hoạt động bình thường dù đoạn chưa nói.

Nghe rõ, nói có mục đích

Nghe và luyện nói

The evidence shows a change in her approach, not a completed repair.

Dẫn chứng cho thấy cách làm thay đổi, chưa phải sửa chữa hoàn tất.

Đăng nhập để dùng micro và lưu kết quả phát âm.

Luyện rồi tự sửa

Bài luyện và câu ôn

8 câu. Chọn đáp án dựa trên căn cứ trong bài; bạn sẽ xem giải thích sau khi nộp.

1. What does Mira first expect?
2. Main change in Mira's approach?
3. What repeats during each turn?
4. Why is the uncle probably smiling?
5. Which claim lacks evidence?
6. Best evidence for initial impatience?
7. New text: 'Jo checked the weather twice before setting off with a raincoat.' Best inference?
8. Which detail would prove a repair succeeded?
Dùng điều vừa học vào việc mới

Đến lượt bạn vận dụng

Explain Mira's change in two or three sentences. Cite two actions from the passage and distinguish observation from completed repair.

  • Hai hành động đúng văn bản.
  • Suy luận về thay đổi có căn cứ.
  • Không bịa kết quả sửa xong.

0/8.000 ký tự · Góp ý AI dựa trên bài bạn gửi, không thay cho đánh giá phát âm.

Đối chiếu với một cách làm tham khảo

Mira first reaches for a screwdriver, but later listens carefully and notices a repeating pause. These actions show that she learns to observe. The passage does not say she finishes repairing the clock.

Có thể có nhiều cách trả lời đúng. Hãy giải thích lựa chọn của bạn theo các tiêu chí ở trên.

Hoàn tất lượt học

Đã trả lời 0/8 câu.