Học theo nhịp của bạn. Bạn có thể đọc phần giảng trước, rồi mở lượt học để làm bài và lưu tiến độ.
Hiểu cách làm
Kiến thức dùng trong bài
1. Âm cuối và trọng âm từ
Âm cuối giúp phân biệt từ và số nhiều. Trong fifteen/fifty, trọng âm và phần cuối cùng khác nhau; không đoán số chỉ từ âm đầu. Nghe cả cụm rồi kiểm tra nghĩa trong lịch.
The room is fourteen, not forty.
Phòng là số mười bốn, không phải bốn mươi.
Nghe trọn hai số.
Not loại forty; giữ fourteen.
Viết 14 vào ô phòng, không đưa vào ô giờ.
2. Số, ngày, giờ
Quarter past là mười lăm phút sau giờ; ngày đăng ký có thể khác ngày diễn ra. Khi nghe lịch, tách ngày, giờ bắt đầu và giờ cần đến.
The meeting starts at 6:15; arrive ten minutes early.
Buổi gặp bắt đầu lúc 6 giờ 15; đến sớm mười phút.
Đổi quarter past six thành 6:15.
Trừ 10 phút để được 6:05.
Giữ ngày đăng ký ở mục riêng.
Cùng giải từng bước
Ví dụ 1. The room is fourteen, not forty.
Xem cách giải và lý do
Nghe trọn hai số.
Not loại forty; giữ fourteen.
Viết 14 vào ô phòng, không đưa vào ô giờ.
Âm cuối giúp phân biệt từ và số nhiều. Trong fifteen/fifty, trọng âm và phần cuối cùng khác nhau; không đoán số chỉ từ âm đầu. Nghe cả cụm rồi kiểm tra nghĩa trong lịch.
Lỗi dễ gặp: Ghi 40 vì chỉ nghe âm đầu giống nhau.
Ví dụ 2. The meeting starts at 6:15; arrive ten minutes early.
Xem cách giải và lý do
Đổi quarter past six thành 6:15.
Trừ 10 phút để được 6:05.
Giữ ngày đăng ký ở mục riêng.
Quarter past là mười lăm phút sau giờ; ngày đăng ký có thể khác ngày diễn ra. Khi nghe lịch, tách ngày, giờ bắt đầu và giờ cần đến.
Lỗi dễ gặp: Ghi 6:15 cho giờ đến sớm.
Nghe rõ, nói có mục đích
Nghe và luyện nói
Nghe lượt đầu để hiểu ý, lượt sau ghi lại chi tiết. Giọng đọc AI thể hiện nội dung do THAYTRO biên soạn.
Xem lời bài nghe
Welcome to the Harbour Art Club. Our next meeting is on Thursday, the eighteenth of May, at a quarter past six. Please arrive ten minutes early. The room is number fourteen, not forty. Bring a pencil; we provide the paper. The class costs thirteen pounds. Students pay eleven pounds. Register by Tuesday. Last week we practised colours. This week we will draw plants.
Please arrive five minutes before the meeting starts.
Hãy đến trước giờ bắt đầu buổi gặp năm phút.
Đăng nhập để dùng micro và lưu kết quả phát âm.
Luyện rồi tự sửa
Bài luyện và câu ôn
8 câu. Chọn đáp án dựa trên căn cứ trong bài; bạn sẽ xem giải thích sau khi nộp.
Dùng điều vừa học vào việc mới
Đến lượt bạn vận dụng
Tell a friend about a new meeting: Saturday, 9:30, room 25, arrive five minutes early. Include the arrival time.
Đúng ngày, giờ và phòng.
Tính giờ đến 9:25.
Phân biệt rõ twenty-five và số khác khi nói.
0/8.000 ký tự · Góp ý AI dựa trên bài bạn gửi, không thay cho đánh giá phát âm.
Đối chiếu với một cách làm tham khảo
Our meeting is on Saturday at half past nine in room twenty-five. Please arrive at nine twenty-five.
Có thể có nhiều cách trả lời đúng. Hãy giải thích lựa chọn của bạn theo các tiêu chí ở trên.