Học theo nhịp của bạn. Bạn có thể đọc phần giảng trước, rồi mở lượt học để làm bài và lưu tiến độ.
Hiểu cách làm
Kiến thức dùng trong bài
1. Chủ ngữ và động từ
Câu hoàn chỉnh thường cần chủ ngữ và động từ chia đúng. Tính từ không tự làm động từ; tiếng Anh cần be trong 'I am tired'. Mỗi câu nên có ý chính rõ.
My sister is tired, but she finishes her homework.
Chị tôi mệt nhưng chị hoàn thành bài tập.
Sister là chủ ngữ số ít.
Is nối chủ ngữ với tired.
She finishes có động từ chia theo she.
2. Thì hiện tại và quá khứ cơ bản
Hiện tại đơn kể thói quen; quá khứ đơn kể việc đã kết thúc tại thời điểm quá khứ. Chọn mốc thời gian trước rồi kiểm tra từng động từ, kể cả went bất quy tắc.
I walk to school every day, but yesterday I took the bus.
Tôi đi bộ đi học mỗi ngày, nhưng hôm qua tôi đi xe buýt.
Every day→walk hiện tại.
Yesterday→took quá khứ.
Không dùng take sau yesterday trong câu kể này.
Cùng giải từng bước
Ví dụ 1. My sister is tired, but she finishes her homework.
Xem cách giải và lý do
Sister là chủ ngữ số ít.
Is nối chủ ngữ với tired.
She finishes có động từ chia theo she.
Câu hoàn chỉnh thường cần chủ ngữ và động từ chia đúng. Tính từ không tự làm động từ; tiếng Anh cần be trong 'I am tired'. Mỗi câu nên có ý chính rõ.
Lỗi dễ gặp: Viết My sister tired và bỏ is.
Ví dụ 2. I walk to school every day, but yesterday I took the bus.
Xem cách giải và lý do
Every day→walk hiện tại.
Yesterday→took quá khứ.
Không dùng take sau yesterday trong câu kể này.
Hiện tại đơn kể thói quen; quá khứ đơn kể việc đã kết thúc tại thời điểm quá khứ. Chọn mốc thời gian trước rồi kiểm tra từng động từ, kể cả went bất quy tắc.
Lỗi dễ gặp: Đổi toàn câu sang hiện tại chỉ vì đầu câu là thói quen.
Nghe rõ, nói có mục đích
Nghe và luyện nói
Yesterday I took the bus and arrived before the lesson.
Hôm qua tôi đi xe buýt và đến trước giờ học.
Đăng nhập để dùng micro và lưu kết quả phát âm.
Luyện rồi tự sửa
Bài luyện và câu ôn
8 câu. Chọn đáp án dựa trên căn cứ trong bài; bạn sẽ xem giải thích sau khi nộp.
Dùng điều vừa học vào việc mới
Đến lượt bạn vận dụng
Write six sentences: three about a normal school day and three about yesterday. Include one sentence with be and one irregular past verb.
Đủ sáu câu có chủ ngữ và động từ.
Phân biệt thói quen với hôm qua.
Có be và ít nhất một động từ quá khứ bất quy tắc đúng.
0/8.000 ký tự · Góp ý AI dựa trên bài bạn gửi, không thay cho đánh giá phát âm.
Đối chiếu với một cách làm tham khảo
I get up at six. My first lesson is interesting. I eat lunch at school. Yesterday I got up late. I took the bus. I finished my homework after dinner.
Có thể có nhiều cách trả lời đúng. Hãy giải thích lựa chọn của bạn theo các tiêu chí ở trên.