Học theo nhịp của bạn. Bạn có thể đọc phần giảng trước, rồi mở lượt học để làm bài và lưu tiến độ.
Hiểu cách làm
Kiến thức dùng trong bài
In a fictional school study, a class placed two identical trays of seedlings by a window. One tray received water every morning; the other received water only when its soil felt dry. After three weeks, both trays had similar average plant heights. The class concluded that daily watering had not increased height under these conditions. The students did not measure root growth or test other plant species. They plan to repeat the study with more trays before making a broader recommendation.
1. Ý chính và chi tiết
Ý chính phải bao quát kết quả và giới hạn của toàn đoạn. Ở đây, tác giả không khẳng định tưới hằng ngày luôn vô ích: nghiên cứu chỉ nói đến chiều cao, một loài và ba tuần.
Daily watering did not increase height in this small study.
Tưới hằng ngày không làm tăng chiều cao trong nghiên cứu nhỏ này.
Xác định hai cách tưới được so sánh.
Tìm kết quả: chiều cao trung bình tương tự.
Giữ cụm in this small study để không khái quát quá mức.
2. Từ trong văn cảnh
Nghĩa từ theo văn cảnh được kiểm bằng cách thay từ vào câu. Broader recommendation nối với more trays, nên broader nghĩa là áp dụng rộng hơn, không phải tấm khay rộng hơn.
More trials are needed before a broader recommendation is made.
Cần thêm thử nghiệm trước khi đưa ra khuyến nghị áp dụng rộng hơn.
Xem danh từ recommendation được bổ nghĩa.
Đọc câu trước để biết giới hạn của nghiên cứu.
Thử thay broader bằng more widely applicable.
Cùng giải từng bước
Ví dụ 1. Daily watering did not increase height in this small study.
Xem cách giải và lý do
Xác định hai cách tưới được so sánh.
Tìm kết quả: chiều cao trung bình tương tự.
Giữ cụm in this small study để không khái quát quá mức.
Ý chính phải bao quát kết quả và giới hạn của toàn đoạn. Ở đây, tác giả không khẳng định tưới hằng ngày luôn vô ích: nghiên cứu chỉ nói đến chiều cao, một loài và ba tuần.
Lỗi dễ gặp: Chọn đáp án khẳng định mọi loài cây không cần nước.
Ví dụ 2. More trials are needed before a broader recommendation is made.
Xem cách giải và lý do
Xem danh từ recommendation được bổ nghĩa.
Đọc câu trước để biết giới hạn của nghiên cứu.
Thử thay broader bằng more widely applicable.
Nghĩa từ theo văn cảnh được kiểm bằng cách thay từ vào câu. Broader recommendation nối với more trays, nên broader nghĩa là áp dụng rộng hơn, không phải tấm khay rộng hơn.
Lỗi dễ gặp: Chọn nghĩa vật lý của broad khi nó bổ nghĩa cho một kết luận.
Nghe rõ, nói có mục đích
Nghe và luyện nói
The results support a limited conclusion, not a universal rule.
Kết quả hỗ trợ một kết luận giới hạn, không phải quy luật phổ quát.
Đăng nhập để dùng micro và lưu kết quả phát âm.
Luyện rồi tự sửa
Bài luyện và câu ôn
8 câu. Chọn đáp án dựa trên căn cứ trong bài; bạn sẽ xem giải thích sau khi nộp.
Dùng điều vừa học vào việc mới
Đến lượt bạn vận dụng
Write two English sentences summarizing the seedling study. Include one result and one limitation, without claiming that daily watering never helps.
Đúng kết quả chiều cao tương tự.
Nêu một giới hạn có trong đoạn.
Không khái quát thành quy luật cho mọi cây.
0/8.000 ký tự · Góp ý AI dựa trên bài bạn gửi, không thay cho đánh giá phát âm.
Đối chiếu với một cách làm tham khảo
The two trays had similar average heights after three weeks. The study tested only these seedlings and did not measure root growth, so broader claims need more evidence.
Có thể có nhiều cách trả lời đúng. Hãy giải thích lựa chọn của bạn theo các tiêu chí ở trên.