Dùng thử AI
Nền tảng Upper

Verbal nền tảng

Nghĩa từ và họ từ Quan hệ trong phép tương đồng

Đang tải kế hoạch của bạn…

Sẵn sàng vào bài

Học theo nhịp của bạn. Bạn có thể đọc phần giảng trước, rồi mở lượt học để làm bài và lưu tiến độ.

Hiểu cách làm

Kiến thức dùng trong bài

1. Nghĩa từ và họ từ

Ở câu đồng nghĩa, xác định nghĩa cốt lõi và từ loại. 'Reluctant' nghĩa là chưa sẵn lòng, không đồng nghĩa hoàn toàn với 'unable' là không có khả năng. Tiền tố/hậu tố hỗ trợ nhưng cần ngữ cảnh kiểm tra.

Mina was reluctant to interrupt, although she knew the answer.

Mina ngại ngắt lời dù biết câu trả lời.

  1. Although cho thấy biết nhưng chưa muốn hành động.
  2. Chọn unwilling thay vì unable; giữ từ loại tính từ.

2. Quan hệ trong phép tương đồng

Phép tương đồng giữ cả loại quan hệ lẫn chiều. 'Compass : direction' là dụng cụ giúp xác định đại lượng; cặp đúng phải giữ chức năng đó.

Compass is to direction as thermometer is to temperature.

La bàn đối với phương hướng như nhiệt kế đối với nhiệt độ.

  1. Diễn đạt quan hệ thành một câu.
  2. Thử câu đó trên từng cặp lựa chọn theo đúng thứ tự.

Cùng giải từng bước

Ví dụ 1. Mina was reluctant to interrupt, although she knew the answer.

Xem cách giải và lý do
  1. Although cho thấy biết nhưng chưa muốn hành động.
  2. Chọn unwilling thay vì unable; giữ từ loại tính từ.

Ở câu đồng nghĩa, xác định nghĩa cốt lõi và từ loại. 'Reluctant' nghĩa là chưa sẵn lòng, không đồng nghĩa hoàn toàn với 'unable' là không có khả năng. Tiền tố/hậu tố hỗ trợ nhưng cần ngữ cảnh kiểm tra.

Lỗi dễ gặp: Chọn từ cùng chủ đề nhưng khác nghĩa hoặc nhầm ý muốn với khả năng.

Ví dụ 2. Compass is to direction as thermometer is to temperature.

Xem cách giải và lý do
  1. Diễn đạt quan hệ thành một câu.
  2. Thử câu đó trên từng cặp lựa chọn theo đúng thứ tự.

Phép tương đồng giữ cả loại quan hệ lẫn chiều. 'Compass : direction' là dụng cụ giúp xác định đại lượng; cặp đúng phải giữ chức năng đó.

Lỗi dễ gặp: Chọn hai từ liên quan chung nhưng không có cùng quan hệ.

Nghe rõ, nói có mục đích

Nghe và luyện nói

I will state the relationship before choosing a word.

Em sẽ nêu quan hệ trước khi chọn từ.

Đăng nhập để dùng micro và lưu kết quả phát âm.

Luyện rồi tự sửa

Bài luyện và câu ôn

8 câu. Chọn đáp án dựa trên căn cứ trong bài; bạn sẽ xem giải thích sau khi nộp.

1. RELUCTANT most nearly means:
2. ABUNDANT most nearly means:
3. Which word is a noun in the same family as decide?
4. THERMOMETER : TEMPERATURE ::
5. SEED : PLANT ::
6. SCULPTOR : STATUE ::
7. CAUTIOUS most nearly means:
8. SPARK : FIRE ::
Dùng điều vừa học vào việc mới

Đến lượt bạn vận dụng

Tạo hai phép tương đồng mới: một dụng cụ/chức năng và một người/sản phẩm. Giải thích quan hệ bằng tiếng Anh; thêm một cặp gần đúng nhưng sai và lý do loại.

  • Hai cặp giữ cùng loại quan hệ.
  • Chiều của hai vế nhất quán.
  • Loại cặp sai bằng quan hệ, không chỉ bằng cảm giác.

0/8.000 ký tự · Góp ý AI dựa trên bài bạn gửi, không thay cho đánh giá phát âm.

Đối chiếu với một cách làm tham khảo

A telescope is to distant objects as a microscope is to tiny objects: both tools help us observe things otherwise hard to see. A playwright is to a play as a poet is to a poem: each person creates the named work. A library is to a novel is different because the library stores rather than creates the work.

Có thể có nhiều cách trả lời đúng. Hãy giải thích lựa chọn của bạn theo các tiêu chí ở trên.

Hoàn tất lượt học

Đã trả lời 0/8 câu.