Dùng thử AI
Nền tảng Upper

Reading nền tảng

Ý chính và chi tiết Dẫn chứng trong đoạn

Đang tải kế hoạch của bạn…

Sẵn sàng vào bài

Học theo nhịp của bạn. Bạn có thể đọc phần giảng trước, rồi mở lượt học để làm bài và lưu tiến độ.

Hiểu cách làm

Kiến thức dùng trong bài

Jules lifted his model bridge from a blue box and placed it between two desks. When he added a small weight, one joint bent. His partner suggested adding more glue everywhere, but Jules pointed to the narrow connection in the middle. He asked whether a folded strip could support that point. After adding the strip, he waited for the glue to dry, even though several classmates had already begun their second tests. He then asked his partner to add the weights one at a time. The teacher watched from the window but did not tell him which design to use. Jules wrote down where the first bridge had bent, leaving space beside the note for the result of his next test.

1. Ý chính và chi tiết

Đọc truyện cần phân biệt sự kiện và nhận xét về nhân vật. Tìm hành động hoặc lời nói cụ thể trước khi gán phẩm chất như patient hay stubborn.

Jules waited for the glue to dry before testing the bridge.

Jules đợi keo khô trước khi thử cây cầu.

  1. Nhận diện hành động đợi thay vì vội thử.
  2. Liên hệ hành động với sự kiên nhẫn, không suy toàn bộ tính cách từ một lần.

2. Dẫn chứng trong đoạn

Dẫn chứng phải trực tiếp hỗ trợ nhận xét. Chi tiết cầu gãy giải thích việc đổi cách làm; chi tiết màu hộp không giải thích thái độ trước thất bại.

After the first bridge bent, Jules strengthened the joints.

Sau khi cầu đầu tiên bị cong, Jules gia cố các mối nối.

  1. Tìm sự kiện gây thay đổi.
  2. Nối hành động sau thất bại với nhận xét về cách xử lý.

Cùng giải từng bước

Ví dụ 1. Jules waited for the glue to dry before testing the bridge.

Xem cách giải và lý do
  1. Nhận diện hành động đợi thay vì vội thử.
  2. Liên hệ hành động với sự kiên nhẫn, không suy toàn bộ tính cách từ một lần.

Đọc truyện cần phân biệt sự kiện và nhận xét về nhân vật. Tìm hành động hoặc lời nói cụ thể trước khi gán phẩm chất như patient hay stubborn.

Lỗi dễ gặp: Đáp án nghe tích cực chưa chắc được truyện hỗ trợ.

Ví dụ 2. After the first bridge bent, Jules strengthened the joints.

Xem cách giải và lý do
  1. Tìm sự kiện gây thay đổi.
  2. Nối hành động sau thất bại với nhận xét về cách xử lý.

Dẫn chứng phải trực tiếp hỗ trợ nhận xét. Chi tiết cầu gãy giải thích việc đổi cách làm; chi tiết màu hộp không giải thích thái độ trước thất bại.

Lỗi dễ gặp: Chọn chi tiết có thật nhưng không liên quan câu hỏi.

Nghe rõ, nói có mục đích

Nghe và luyện nói

The character changes the design after examining the evidence.

Nhân vật đổi thiết kế sau khi xem xét bằng chứng.

Đăng nhập để dùng micro và lưu kết quả phát âm.

Luyện rồi tự sửa

Bài luyện và câu ôn

8 câu. Chọn đáp án dựa trên căn cứ trong bài; bạn sẽ xem giải thích sau khi nộp.

1. What is the central event?
2. Why does Jules wait before testing again?
3. Which description best fits Jules in this passage?
4. Which detail best supports that description?
5. Why is the first failed test important?
6. What is not established by the passage?
7. In 'He reinforced the joint,' reinforced means:
8. A claim about a character should be supported by:
Dùng điều vừa học vào việc mới

Đến lượt bạn vận dụng

Viết 100–140 từ kể một lần nhân vật điều chỉnh kế hoạch sau thất bại. Thể hiện phẩm chất qua hành động thay vì gọi thẳng tên; giải thích hai chi tiết làm căn cứ.

  • Có thất bại, quan sát và hành động sửa.
  • Hai chi tiết hỗ trợ cùng nhận xét.
  • Không thêm kết quả hoặc phần thưởng khi câu chuyện chưa nêu.

0/8.000 ký tự · Góp ý AI dựa trên bài bạn gửi, không thay cho đánh giá phát âm.

Đối chiếu với một cách làm tham khảo

Nora's paper tower folded when she added the last book. Instead of pressing it flat again, she marked the crease and compared two supports. She rebuilt the base with folded strips and asked her partner to add weight slowly. Her careful comparison and controlled second test show that she uses failure as information rather than treating it as a reason to stop.

Có thể có nhiều cách trả lời đúng. Hãy giải thích lựa chọn của bạn theo các tiêu chí ở trên.

Hoàn tất lượt học

Đã trả lời 0/8 câu.