Cấu tạo từ trong văn cảnh Thông báo và đoạn học thuật ngắn
Đang tải kế hoạch của bạn…
Sẵn sàng vào bài
Học theo nhịp của bạn. Bạn có thể đọc phần giảng trước, rồi mở lượt học để làm bài và lưu tiến độ.
Hiểu cách làm
Kiến thức dùng trong bài
Campus notice: The language lab is closed on Friday morning for equipment maintenance. It reopens at two in the afternoon. Students with morning bookings should choose a new time using the booking page; staff will not move bookings automatically. Short academic text: Some desert plants store water in thick stems. This adaptation helps them survive periods with little rain. It does not mean they can live without water indefinitely.
1. Cấu tạo từ trong văn cảnh
Dùng cả cấu tạo từ và nghĩa câu để hoàn thiện từ. Hậu tố-tion thường tạo danh từ như adaptation; sau this cần danh từ chỉ việc vừa nói. Không chọn một từ chỉ vì giống vài chữ đầu nếu nó không hợp văn cảnh.
This adaptation helps the plant survive dry periods.
Sự thích nghi này giúp cây sống qua thời kỳ khô.
This đứng trước danh từ.
Câu trước nói đặc điểm trữ nước.
Adaptation vừa đúng loại từ vừa đúng nghĩa.
2. Thông báo và đoạn học thuật ngắn
Thông báo đời sống yêu cầu tìm ai cần làm gì và khi nào. Đoạn học thuật cần ý chính và giới hạn. Ở đây học viên tự đổi lịch; còn cây trữ nước không có nghĩa sống mãi không cần nước.
Students must choose a new booking time themselves.
Học viên phải tự chọn thời gian đặt chỗ mới.
Tìm nhóm có morning bookings.
Tìm hành động choose a new time.
Đọc phủ định staff will not để không hiểu nhầm tự động đổi.
Cùng giải từng bước
Ví dụ 1. This adaptation helps the plant survive dry periods.
Xem cách giải và lý do
This đứng trước danh từ.
Câu trước nói đặc điểm trữ nước.
Adaptation vừa đúng loại từ vừa đúng nghĩa.
Dùng cả cấu tạo từ và nghĩa câu để hoàn thiện từ. Hậu tố-tion thường tạo danh từ như adaptation; sau this cần danh từ chỉ việc vừa nói. Không chọn một từ chỉ vì giống vài chữ đầu nếu nó không hợp văn cảnh.
Lỗi dễ gặp: Dùng tính từ adaptive sau this khi cần danh từ chỉ đặc điểm.
Ví dụ 2. Students must choose a new booking time themselves.
Xem cách giải và lý do
Tìm nhóm có morning bookings.
Tìm hành động choose a new time.
Đọc phủ định staff will not để không hiểu nhầm tự động đổi.
Thông báo đời sống yêu cầu tìm ai cần làm gì và khi nào. Đoạn học thuật cần ý chính và giới hạn. Ở đây học viên tự đổi lịch; còn cây trữ nước không có nghĩa sống mãi không cần nước.
Lỗi dễ gặp: Chỉ đọc giờ mở lại mà bỏ hành động cần thực hiện.
Nghe rõ, nói có mục đích
Nghe và luyện nói
The lab reopens in the afternoon, but you must change your booking.
Phòng học mở lại buổi chiều nhưng bạn phải đổi lịch đặt chỗ.
Đăng nhập để dùng micro và lưu kết quả phát âm.
Luyện rồi tự sửa
Bài luyện và câu ôn
8 câu. Chọn đáp án dựa trên căn cứ trong bài; bạn sẽ xem giải thích sau khi nộp.
Dùng điều vừa học vào việc mới
Đến lượt bạn vận dụng
Write two sentences telling a student with a Friday morning lab booking what to do. Then write one sentence summarizing water storage in desert plants without exaggeration.
Đúng giờ và hành động đổi lịch.
Đúng khả năng trữ nước.
Giữ giới hạn, không thêm dữ kiện.
0/8.000 ký tự · Góp ý AI dựa trên bài bạn gửi, không thay cho đánh giá phát âm.
Đối chiếu với một cách làm tham khảo
The lab reopens at 2 p.m. on Friday, but your morning booking will not move automatically. Choose a new time on the booking page. Some desert plants store water in thick stems to survive dry periods, but they still need water.
Có thể có nhiều cách trả lời đúng. Hãy giải thích lựa chọn của bạn theo các tiêu chí ở trên.