Dùng thử AI

Học kì 2 · Trang 100–109

Unit 9. Protecting the environmentTiếng Anh 10 · Kết nối tri thức với cuộc sống

Ghi nhớ trọng tâm

  • Từ vựng về vấn đề môi trường và giải pháp: deforestation, pollution, climate change, endangered species, habitat, biodiversity, wildlife.
  • Nhịp điệu câu: các từ được nhấn cách nhau tương đối đều, từ chức năng giữa chúng đọc nhẹ, nối âm cho liền.
  • Câu tường thuật: say (that) + mệnh đề, tell + người nghe + (that) + mệnh đề. Khi động từ tường thuật ở quá khứ, lùi thì: hiện tại đơn sang quá khứ đơn, will sang would, can sang could, hiện tại hoàn thành sang quá khứ hoàn thành.
  • Đổi đại từ cho đúng người nói, và đổi trạng từ: now thành then, today thành that day, tomorrow thành the next day, here thành there, this thành that.

Lỗi hay gặp

  • Viết "said me" hoặc "told that"; say không đi thẳng với người nghe, còn tell phải có người nghe.
  • Lùi thì nhưng quên đổi đại từ và trạng từ thời gian, hoặc đổi trạng từ nhưng quên lùi thì.

Cách học bài này

Chuyển câu tường thuật theo đúng ba lượt: đổi người (đại từ), đổi thì, đổi thời gian và nơi chốn. Làm xong, đánh dấu từng lượt để không bỏ sót.

Luyện thêm 10 câu, chấm ngay:

Từ vựng, phát âm và đọc hiểu chủ đề bảo vệ môi trườngNgữ pháp: câu tường thuật

Các phần của bài

  • Getting started · trang 100
  • Language: Pronunciation: trọng âm câu và nhịp điệu · Vocabulary · Grammar · trang 101
  • Reading · trang 103
  • Speaking · trang 104
  • Listening · trang 106
  • Writing · trang 106
  • Communication and culture / CLIL · trang 107
  • Looking back · trang 108
  • Project · trang 109

Gia sư AI theo bài này

Gõ đề bài, gửi ảnh chụp đề, bấm micro để nói, hoặc thử một câu mẫu:

Chế độ:

Còn 5 lượt hỏi thử. AI có thể sai, em nên đối chiếu lại với thầy cô.

Phần ghi nhớ, lỗi hay gặp và cách học do THAYTRO tự biên soạn. Đề bài nguyên văn nằm trong sách của em; web không đăng nội dung sách giáo khoa. Số trang có thể lệch đôi chút giữa các lần in, em cứ chụp đúng đề trong sách mình đang dùng.