Dùng thử AI

Học kì 2 · Trang 116–127

Unit 9. Career pathsTiếng Anh 12 · Kết nối tri thức với cuộc sống

Ghi nhớ trọng tâm

  • Từ vựng: định hướng nghề nghiệp như theo đuổi đam mê (pursue one's passion), tích lũy kinh nghiệm (gain work experience), học nghề, thị trường lao động, tư vấn hướng nghiệp.
  • Phát âm: trọng âm và nhịp câu. Từ mang nghĩa được nhấn, từ chức năng đọc lướt; tiếng Anh giữ khoảng cách giữa các âm nhấn tương đối đều nên từ không nhấn bị đọc nhanh, nhẹ.
  • Cụm động từ ba từ (động từ + tiểu từ + giới từ) mang nghĩa riêng, phải học cả cụm: keep up with, look forward to, cut down on, come up with, put up with, get through to.
  • Các cụm ba từ trong bài không tách rời: tân ngữ đứng sau giới từ cuối (keep up with the latest trends). Look forward to + V-ing vì to ở đây là giới từ.

Lỗi hay gặp

  • Viết look forward to hear from you. To trong cụm này là giới từ, đúng là look forward to hearing from you.
  • Chèn tân ngữ vào giữa cụm: I can't put him up with. Cụm ba từ giữ nguyên: I can't put up with him.

Cách học bài này

Học mỗi ngày 3 cụm động từ ba từ, mỗi cụm viết một câu về dự định nghề nghiệp của chính em. Khi luyện nói, vỗ tay vào từng từ được nhấn để giữ nhịp câu đều.

Luyện thêm 10 câu, chấm ngay:

Từ vựng, phát âm và đọc hiểu chủ đề con đường nghề nghiệpNgữ pháp: cụm động từ ba từ

Các phần của bài

  • Getting Started · trang 116
  • Language · trang 118
  • Reading · trang 120
  • Speaking · trang 121
  • Listening · trang 122
  • Writing · trang 123
  • Communication and Culture / CLIL · trang 124
  • Looking Back · trang 126
  • Project · trang 127

Gia sư AI theo bài này

Gõ đề bài, gửi ảnh chụp đề, bấm micro để nói, hoặc thử một câu mẫu:

Chế độ:

Còn 5 lượt hỏi thử. AI có thể sai, em nên đối chiếu lại với thầy cô.

Phần ghi nhớ, lỗi hay gặp và cách học do THAYTRO tự biên soạn. Đề bài nguyên văn nằm trong sách của em; web không đăng nội dung sách giáo khoa. Số trang có thể lệch đôi chút giữa các lần in, em cứ chụp đúng đề trong sách mình đang dùng.