Tập hai · Tập 2 · Trang 26–35
Unit 9. Cities of the worldTiếng Anh 6 · Kết nối tri thức với cuộc sống
Ghi nhớ trọng tâm
- Từ vựng: tên thành phố, châu lục, công trình nổi tiếng và tính từ tả thành phố, con người, món ăn, thời tiết (crowded, exciting, delicious, rainy...).
- Phát âm: /əʊ/ (go, old, postcard) và /aʊ/ (town, crowded, house).
- Tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) luôn đứng trước danh từ; đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs) đứng một mình, thay cho cả cụm tính từ sở hữu + danh từ.
- Communication luyện câu cảm thán với What (What a beautiful city!); Skills 2 luyện viết bưu thiếp kể về một chuyến đi.
Lỗi hay gặp
- Đặt đại từ sở hữu trước danh từ: "This is mine book" thay vì "my book" hoặc "This book is mine".
- Nhầm its (của nó) với it's (it is).
- Thêm dấu ' vào đại từ sở hữu: "your's", "her's".
Cách học bài này
Lập bảng ba cột: đại từ nhân xưng – tính từ sở hữu – đại từ sở hữu, đọc theo hàng ngang cho thuộc. Sau đó viết một bưu thiếp ngắn về một thành phố em từng đến, dùng ít nhất hai câu cảm thán với What.
Luyện thêm 10 câu, chấm ngay:
Từ vựng, phát âm và đọc hiểu chủ đề thành phố, nhà ở tương laiNgữ pháp: tính từ và đại từ sở hữu, so sánh nhất, will và mightCác phần của bài
- Getting started · trang 26
- A closer look 1 · trang 28
- A closer look 2 · trang 29
- Communication
- Skills 1 · trang 32
- Skills 2 · trang 33
- Looking back · trang 34
- Project · trang 35
Gia sư AI theo bài này
Gõ đề bài, gửi ảnh chụp đề, bấm micro để nói, hoặc thử một câu mẫu:
Phần ghi nhớ, lỗi hay gặp và cách học do THAYTRO tự biên soạn. Đề bài nguyên văn nằm trong sách của em; web không đăng nội dung sách giáo khoa. Số trang có thể lệch đôi chút giữa các lần in, em cứ chụp đúng đề trong sách mình đang dùng.