Học kì 1 · Trang 8–17
Unit 1. HobbiesTiếng Anh 7 · Kết nối tri thức với cuộc sống
Ghi nhớ trọng tâm
- Từ vựng sở thích: tên các hoạt động lúc rảnh (gardening, horse riding, making models, collecting...) và cách nói lợi ích của chúng.
- Hiện tại đơn diễn tả thói quen, sở thích lặp lại; với he/she/it động từ thêm -s/-es (watches, goes, studies). Phủ định, câu hỏi mượn do/does, sau đó động từ trở về nguyên mẫu.
- Động từ chỉ sự yêu thích like, love, enjoy, hate thường đi với V-ing khi nói về một hoạt động; enjoy luôn đi với V-ing.
- Trạng từ tần suất (always, usually, often, sometimes, never) đứng trước động từ thường và sau động từ be.
- Âm /ə/ ngắn, nhẹ, nằm ở âm tiết không nhấn; âm /ɜː/ dài, môi thả lỏng, hay gặp ở cụm er, ir, ur trong âm tiết nhấn (her, bird, surf).
Lỗi hay gặp
- Quên -s/-es với chủ ngữ ngôi ba số ít (My brother collect...), hoặc đã có does mà vẫn thêm -s (Does she likes...?).
- Viết enjoy + to V (enjoy to swim): sai, enjoy chỉ đi với V-ing.
- Đọc /ɜː/ thành âm ơ ngắn và cong lưỡi rõ chữ r như tiếng Việt; âm này phải kéo dài, lưỡi không uốn.
Cách học bài này
Viết 5 câu thật về sở thích của chính em: làm gì, bao lâu một lần, bắt đầu khi nào, vì sao thích. Gạch chân mọi động từ đi sau he/she để soát -s/-es. Đọc to các câu đó, chú ý kéo dài /ɜː/.
Luyện thêm 10 câu, chấm ngay:
Từ vựng, phát âm và đọc hiểu chủ đề sở thích, sống khỏeNgữ pháp: thì hiện tại đơn, động từ chỉ sự yêu thích + V-ing, câu đơn và câu mệnh lệnhCác phần của bài
- Getting started · trang 8
- A closer look 1: Vocabulary, Pronunciation · trang 10
- A closer look 2: Grammar · trang 11
- Communication · trang 13
- Skills 1: Reading, Speaking · trang 14
- Skills 2: Listening, Writing · trang 15
- Looking back · trang 16
- Project · trang 17
Gia sư AI theo bài này
Gõ đề bài, gửi ảnh chụp đề, bấm micro để nói, hoặc thử một câu mẫu:
Phần ghi nhớ, lỗi hay gặp và cách học do THAYTRO tự biên soạn. Đề bài nguyên văn nằm trong sách của em; web không đăng nội dung sách giáo khoa. Số trang có thể lệch đôi chút giữa các lần in, em cứ chụp đúng đề trong sách mình đang dùng.