Dùng thử AI

Học kì 2 · Trang 104–113

Unit 10. Communication in the futureTiếng Anh 8 · Kết nối tri thức với cuộc sống

Ghi nhớ trọng tâm

  • Từ vựng: các cách giao tiếp và thiết bị hỗ trợ giao tiếp như mạng xã hội, gọi video, tin nhắn, thần giao cách cảm (telepathy), dịch tự động.
  • Trọng âm: từ có đuôi -ese và -ee thường nhấn ngay vào đuôi đó (Japanese, Vietnamese, employee, refugee). Lưu ý ngoại lệ hay gặp: coffee, committee.
  • Giới từ chỉ thời gian: in + tháng/năm/buổi, on + ngày/thứ, at + giờ. Giới từ chỉ nơi chốn: in, on, under, next to, opposite, in front of, behind.
  • Đại từ sở hữu mine, yours, his, hers, ours, theirs đứng một mình thay cho tính từ sở hữu + danh từ (my phone → mine).

Lỗi hay gặp

  • Viết in Monday, at the morning. Đúng: on Monday, in the morning, at night.
  • Đặt danh từ sau đại từ sở hữu (This is mine phone) hoặc thêm dấu phẩy trên (your's, her's).

Cách học bài này

Làm bảng ba ô in – on – at, mỗi ô ghi 5 cụm thời gian em hay dùng. Khi luyện đọc từ có đuôi -ese, -ee, gõ nhịp lên bàn đúng âm tiết cuối để cảm nhận trọng âm.

Luyện thêm 10 câu, chấm ngay:

Từ vựng, phát âm và đọc hiểu chủ đề thiên tai, giao tiếp tương lai

Các phần của bài

  • Getting Started · trang 104
  • A Closer Look 1 · trang 106
  • A Closer Look 2 · trang 107
  • Communication · trang 108
  • Skills 1 · trang 109
  • Skills 2 · trang 110
  • Looking Back · trang 112
  • Project · trang 113

Gia sư AI theo bài này

Gõ đề bài, gửi ảnh chụp đề, bấm micro để nói, hoặc thử một câu mẫu:

Chế độ:

Còn 5 lượt hỏi thử. AI có thể sai, em nên đối chiếu lại với thầy cô.

Phần ghi nhớ, lỗi hay gặp và cách học do THAYTRO tự biên soạn. Đề bài nguyên văn nằm trong sách của em; web không đăng nội dung sách giáo khoa. Số trang có thể lệch đôi chút giữa các lần in, em cứ chụp đúng đề trong sách mình đang dùng.