Học kì 2 · Trang 124–133
Unit 12. Life on other planetsTiếng Anh 8 · Kết nối tri thức với cuộc sống
Ghi nhớ trọng tâm
- Từ vựng: vũ trụ và các hành tinh như hệ Mặt Trời, thiên hà, người ngoài hành tinh, tàu vũ trụ, miệng hố, trọng lực, bề mặt, khí quyển.
- Ngữ điệu khi liệt kê: lên giọng ở các mục trước, xuống giọng ở mục cuối cùng để báo danh sách đã hết.
- Câu hỏi Yes/No khi tường thuật: asked (+ người) + if/whether + S + V lùi thì. Câu hỏi Wh-: giữ từ để hỏi rồi đến S + V lùi thì.
- Câu hỏi tường thuật có trật tự câu kể: không đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ, không dùng do/does/did, không có dấu chấm hỏi.
Lỗi hay gặp
- Giữ trật tự câu hỏi: He asked me where did I live. Đúng: He asked me where I lived.
- Quên if/whether khi tường thuật câu hỏi Yes/No: She asked me was I tired. Đúng: She asked me if I was tired.
Cách học bài này
Viết 5 câu hỏi em muốn hỏi một phi hành gia, rồi chuyển từng câu sang lời tường thuật. Đọc to cả danh sách hành tinh để luyện ngữ điệu lên – xuống.
Luyện thêm 10 câu, chấm ngay:
Từ vựng, phát âm và đọc hiểu chủ đề khoa học công nghệ, sự sống ngoài hành tinhNgữ pháp: câu tường thuật, may/might, mệnh đề quan hệ xác địnhCác phần của bài
- Getting Started · trang 124
- A Closer Look 1 · trang 126
- A Closer Look 2 · trang 127
- Communication · trang 129
- Skills 1 · trang 130
- Skills 2 · trang 131
- Looking Back · trang 132
- Project · trang 133
Gia sư AI theo bài này
Gõ đề bài, gửi ảnh chụp đề, bấm micro để nói, hoặc thử một câu mẫu:
Phần ghi nhớ, lỗi hay gặp và cách học do THAYTRO tự biên soạn. Đề bài nguyên văn nằm trong sách của em; web không đăng nội dung sách giáo khoa. Số trang có thể lệch đôi chút giữa các lần in, em cứ chụp đúng đề trong sách mình đang dùng.