Học kì 1 · Trang 18–27
Unit 2. Life in the countrysideTiếng Anh 8 · Kết nối tri thức với cuộc sống
Ghi nhớ trọng tâm
- Từ vựng: cuộc sống ở nông thôn như thu hoạch, chăn trâu, phơi lúa, cưỡi ngựa; tính từ tả cảnh quê: peaceful, vast, picturesque.
- Phát âm: âm /ə/ yếu, thường ở âm tiết không nhấn (about, ago) và âm /ɪ/ ngắn (village, picture).
- So sánh hơn của trạng từ ngắn: thêm -er (fast → faster, hard → harder, early → earlier). Trạng từ dài đuôi -ly: more + trạng từ (more carefully).
- Bất quy tắc cần thuộc: well → better, badly → worse, far → farther/further, much → more, little → less. Cấu trúc: S + V + trạng từ so sánh + than + ...
- Khen và đáp lại lời khen một cách tự nhiên: What a beautiful...! / You did a great job! Đáp: Thank you. / It's nice of you to say so.
Lỗi hay gặp
- Viết more fast, more early hoặc more well. Trạng từ ngắn thêm -er, còn well phải đổi thành better.
- Dùng tính từ thay cho trạng từ khi so sánh hành động: She sings more beautiful than me. Đúng phải là more beautifully, vì bổ nghĩa cho động từ sings.
Cách học bài này
Trước khi so sánh, hỏi: từ này bổ nghĩa cho danh từ hay cho động từ? Cho động từ thì dùng trạng từ. Tự so sánh nếp sinh hoạt ở quê và ở phố (dậy sớm hơn, đi lại chậm hơn) để luyện cả từ vựng lẫn ngữ pháp.
Luyện thêm 10 câu, chấm ngay:
Từ vựng, phát âm và đọc hiểu chủ đề thời gian rảnh, nông thônNgữ pháp: động từ + V-ing hoặc to-V, so sánh hơn của trạng từCác phần của bài
- Getting Started · trang 18
- A Closer Look 1 · trang 20
- A Closer Look 2 · trang 21
- Communication · trang 22
- Skills 1 · trang 24
- Skills 2 · trang 25
- Looking Back · trang 26
- Project · trang 27
Gia sư AI theo bài này
Gõ đề bài, gửi ảnh chụp đề, bấm micro để nói, hoặc thử một câu mẫu:
Phần ghi nhớ, lỗi hay gặp và cách học do THAYTRO tự biên soạn. Đề bài nguyên văn nằm trong sách của em; web không đăng nội dung sách giáo khoa. Số trang có thể lệch đôi chút giữa các lần in, em cứ chụp đúng đề trong sách mình đang dùng.