Dùng thử AI

Học kì 1 · Trang 40–49

Unit 4. Ethnic groups of Viet NamTiếng Anh 8 · Kết nối tri thức với cuộc sống

Ghi nhớ trọng tâm

  • Từ vựng: các dân tộc Việt Nam và đời sống của họ như nhà sàn, nhà rông, ruộng bậc thang, trang phục truyền thống, cồng chiêng, dân tộc thiểu số (ethnic minority).
  • Phát âm: /k/ là âm vô thanh, bật hơi (cook, culture), /g/ là âm hữu thanh, cổ họng rung (gong, group).
  • Câu hỏi Yes/No mở đầu bằng trợ động từ hoặc be (Do/Does/Is/Can...). Câu hỏi Wh- mở đầu bằng What, Where, When, Why, How... rồi mới đến trợ động từ và chủ ngữ.
  • Danh từ đếm được có số nhiều, đi với many, a few. Danh từ không đếm được (rice, water, information) không thêm -s, đi với much, a little.

Lỗi hay gặp

  • Hỏi How much people. People đếm được nên phải là How many people.
  • Quên trợ động từ hoặc chia sai: Where they live? / Does she lives...? Đúng: Where do they live? / Does she live...?
  • Thêm -s cho danh từ không đếm được: informations, furnitures.

Cách học bài này

Khi đặt câu hỏi, đi theo thứ tự cố định: từ để hỏi – trợ động từ – chủ ngữ – động từ nguyên mẫu. Chọn một dân tộc em quan tâm, viết 6 câu hỏi Wh- về nhà ở, trang phục, lễ hội rồi tự trả lời.

Luyện thêm 10 câu, chấm ngay:

Từ vựng, phát âm và đọc hiểu chủ đề tuổi thiếu niên, các dân tộc Việt NamNgữ pháp: câu đơn, câu phức với mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, danh từ đếm được và không đếm được

Các phần của bài

  • Getting Started · trang 40
  • A Closer Look 1 · trang 42
  • A Closer Look 2 · trang 43
  • Communication · trang 44
  • Skills 1 · trang 45
  • Skills 2 · trang 47
  • Looking Back · trang 48
  • Project · trang 49

Gia sư AI theo bài này

Gõ đề bài, gửi ảnh chụp đề, bấm micro để nói, hoặc thử một câu mẫu:

Chế độ:

Còn 5 lượt hỏi thử. AI có thể sai, em nên đối chiếu lại với thầy cô.

Phần ghi nhớ, lỗi hay gặp và cách học do THAYTRO tự biên soạn. Đề bài nguyên văn nằm trong sách của em; web không đăng nội dung sách giáo khoa. Số trang có thể lệch đôi chút giữa các lần in, em cứ chụp đúng đề trong sách mình đang dùng.