Chương II. Một số hợp chất thông dụng · Trang 48–52
Bài 11. MuốiKhoa học tự nhiên 8 · Kết nối tri thức với cuộc sống
Ghi nhớ trọng tâm
- Muối là hợp chất tạo thành khi thay nguyên tử H của acid bằng ion kim loại hoặc ion ammonium (NH₄⁺). Gọi tên: tên kim loại (kèm hóa trị nếu cần) + tên gốc acid: NaCl sodium chloride, CuSO₄ copper(II) sulfate.
- Kim loại hoạt động mạnh hơn đẩy kim loại yếu hơn ra khỏi dung dịch muối: Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu.
- Muối tác dụng với acid, với base, với muối khác tạo chất mới khi sản phẩm có kết tủa hoặc chất khí: BaCl₂ + Na₂SO₄ → BaSO₄↓ + 2NaCl; CaCO₃ + 2HCl → CaCl₂ + H₂O + CO₂↑.
- Điều chế muối từ: acid + base, acid + oxide base, oxide acid + base, acid + kim loại, hoặc hai muối với nhau.
Lỗi hay gặp
- Viết NaCl + KNO₃ → NaNO₃ + KCl. Sản phẩm đều tan, không có kết tủa hay khí nên phản ứng không xảy ra.
- Cho Cu đẩy Fe khỏi dung dịch FeSO₄. Đồng (copper) hoạt động yếu hơn sắt (iron) nên không có phản ứng.
Cách học bài này
Luôn mở bảng tính tan khi viết phản ứng trao đổi: viết sản phẩm, tra xem có chất kết tủa hoặc khí không, có thì phản ứng xảy ra. Với kim loại tác dụng với muối, ghi nhớ các cặp ví dụ trong sách (sắt đẩy được đồng, đồng không đẩy được sắt).
Luyện thêm 10 câu, chấm ngay:
Oxide và muốiGia sư AI theo bài này
Gõ đề bài, gửi ảnh chụp đề, bấm micro để nói, hoặc thử một câu mẫu:
Phần ghi nhớ, lỗi hay gặp và cách học do THAYTRO tự biên soạn. Đề bài nguyên văn nằm trong sách của em; web không đăng nội dung sách giáo khoa. Số trang có thể lệch đôi chút giữa các lần in, em cứ chụp đúng đề trong sách mình đang dùng.