Chương XI. Di truyền học Mendel. Cơ sở phân tử của hiện tượng di truyền · Trang 159–161
Bài 36. Khái quát về di truyền họcKhoa học tự nhiên 9 · Kết nối tri thức với cuộc sống
Ghi nhớ trọng tâm
- Di truyền là hiện tượng truyền đạt các đặc điểm của bố mẹ, tổ tiên cho con cháu; biến dị là hiện tượng con sinh ra khác bố mẹ và khác nhau ở nhiều chi tiết.
- Mendel nghiên cứu trên đậu Hà Lan bằng phương pháp phân tích các thế hệ lai: dùng dòng thuần chủng khác nhau về một hoặc vài cặp tính trạng tương phản, theo dõi qua các thế hệ và dùng thống kê để phân tích.
- Thuật ngữ cần thuộc: tính trạng, cặp tính trạng tương phản, nhân tố di truyền (gene), allele, dòng thuần chủng, kiểu gene, kiểu hình, đồng hợp, dị hợp.
- Kí hiệu: P (bố mẹ), G (giao tử), F₁, F₂ (đời con), × (phép lai), ♀ (cái), ♂ (đực).
Lỗi hay gặp
- Nhầm kiểu gene (tổ hợp allele, như Aa) với kiểu hình (đặc điểm biểu hiện, như hoa tím).
- Viết G cho đời con hoặc F cho giao tử, làm sơ đồ lai rối.
Cách học bài này
Làm thẻ từ: mặt trước là thuật ngữ, mặt sau là định nghĩa bằng lời của em và một ví dụ trên cây đậu. Tự kiểm tra bằng cách đọc một sơ đồ lai và gọi tên từng kí hiệu.
Luyện thêm 10 câu, chấm ngay:
Di truyền học MendelCác phần của bài
- I: Di truyền và biến dị
- II: Mendel – Người đặt nền móng cho di truyền học
- III: Một số thuật ngữ và kí hiệu dùng trong nghiên cứu di truyền
Gia sư AI theo bài này
Gõ đề bài, gửi ảnh chụp đề, bấm micro để nói, hoặc thử một câu mẫu:
Phần ghi nhớ, lỗi hay gặp và cách học do THAYTRO tự biên soạn. Đề bài nguyên văn nằm trong sách của em; web không đăng nội dung sách giáo khoa. Số trang có thể lệch đôi chút giữa các lần in, em cứ chụp đúng đề trong sách mình đang dùng.