Tập một · Tập 1 · Trang 6–15
Unit 1. My new schoolTiếng Anh 6 · Kết nối tri thức với cuộc sống
Ghi nhớ trọng tâm
- Từ vựng: môn học, đồ dùng học tập, hoạt động ở trường; nhớ theo cụm động từ đi kèm: play (football), do (homework), study (science), have (lunch, lessons).
- Phát âm: phân biệt /ɑː/ dài, mở miệng rộng (art, class) với /ʌ/ ngắn, gọn (subject, Monday, lunch).
- Thì hiện tại đơn: chủ ngữ ngôi thứ ba số ít thì động từ thêm -s/-es; phủ định và câu hỏi mượn do/does, khi đó động từ trở về nguyên mẫu.
- Trạng từ tần suất (always, usually, often, sometimes, never) đứng trước động từ thường nhưng đứng sau động từ to be.
- Các phần Communication và Skills xoay quanh trường mới: làm quen, giới thiệu bạn bè, đọc – nghe – viết ngắn về ngôi trường của em.
Lỗi hay gặp
- Quên -s/-es với he/she/it, hoặc thừa: viết "Does she likes...?" — đã có does thì động từ chính phải để nguyên mẫu.
- Đặt sai vị trí trạng từ tần suất: viết "I go always" hay "She always is late" thay vì "I always go", "She is always late".
- Dùng nhầm động từ với môn học và hoạt động, như "play homework", "do football".
Cách học bài này
Lập bảng cụm từ theo bốn cột play / do / study / have, mỗi cột năm cụm, đọc to mỗi ngày. Viết ba câu thật về thời khóa biểu của em với ba trạng từ tần suất khác nhau, rồi tự gạch chân chủ ngữ và đuôi -s để kiểm tra.
Luyện thêm 10 câu, chấm ngay:
Từ vựng, phát âm và đọc hiểu chủ đề trường học, nhà ởNgữ pháp: thì hiện tại đơn, động từ to be, giới từ chỉ nơi chốn, sở hữu cáchCác phần của bài
- Getting started · trang 6
- A closer look 1 · trang 8
- A closer look 2 · trang 9
- Communication · trang 11
- Skills 1 · trang 12
- Skills 2 · trang 13
- Looking back · trang 14
- Project · trang 15
Gia sư AI theo bài này
Gõ đề bài, gửi ảnh chụp đề, bấm micro để nói, hoặc thử một câu mẫu:
Phần ghi nhớ, lỗi hay gặp và cách học do THAYTRO tự biên soạn. Đề bài nguyên văn nằm trong sách của em; web không đăng nội dung sách giáo khoa. Số trang có thể lệch đôi chút giữa các lần in, em cứ chụp đúng đề trong sách mình đang dùng.