Tập một · Tập 1 · Trang 16–25
Unit 2. My houseTiếng Anh 6 · Kết nối tri thức với cuộc sống
Ghi nhớ trọng tâm
- Từ vựng: các kiểu nhà (town house, country house, flat), các phòng (living room, bedroom, kitchen, bathroom) và đồ đạc (sofa, wardrobe, fridge, lamp...).
- Phát âm /s/ và /z/ ở đuôi số nhiều: /s/ sau âm vô thanh /p/, /t/, /k/, /f/ (lamps, desks); /z/ sau nguyên âm và phụ âm hữu thanh (rooms, beds, sofas). Riêng sau /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /dʒ/ đuôi đọc /ɪz/ (houses, fridges).
- Sở hữu cách: danh từ chỉ người + 's (Mai's room); danh từ số nhiều đã tận cùng bằng s chỉ thêm dấu ' (my parents' bedroom).
- Giới từ chỉ vị trí: in, on, under, behind, next to, between, in front of; kết hợp với There is (số ít) / There are (số nhiều) để tả căn phòng.
Lỗi hay gặp
- Nhầm 's sở hữu với 's là viết tắt của is: "Nam's bed" (giường của Nam) khác "Nam's in bed" (Nam đang ở trên giường).
- Dùng "There is" với danh từ số nhiều, hoặc "There are" với danh từ số ít.
- Nhầm in front of (phía trước) với opposite (đối diện), behind với between.
Cách học bài này
Vẽ sơ đồ phòng ngủ của em, ghi tên tiếng Anh lên từng đồ vật, rồi tả lại bằng năm câu có giới từ vị trí. Đọc to các danh từ số nhiều vừa dùng và tự xếp chúng vào hai nhóm /s/ và /z/.
Luyện thêm 10 câu, chấm ngay:
Từ vựng, phát âm và đọc hiểu chủ đề trường học, nhà ởNgữ pháp: thì hiện tại đơn, động từ to be, giới từ chỉ nơi chốn, sở hữu cáchCác phần của bài
- Getting started · trang 16
- A closer look 1
- A closer look 2
- Communication · trang 20
- Skills 1 · trang 22
- Skills 2 · trang 23
- Looking back · trang 24
- Project · trang 25
Gia sư AI theo bài này
Gõ đề bài, gửi ảnh chụp đề, bấm micro để nói, hoặc thử một câu mẫu:
Phần ghi nhớ, lỗi hay gặp và cách học do THAYTRO tự biên soạn. Đề bài nguyên văn nằm trong sách của em; web không đăng nội dung sách giáo khoa. Số trang có thể lệch đôi chút giữa các lần in, em cứ chụp đúng đề trong sách mình đang dùng.