Dùng thử AI

Tập một · Tập 1 · Trang 26–35

Unit 3. My friendsTiếng Anh 6 · Kết nối tri thức với cuộc sống

Ghi nhớ trọng tâm

  • Từ vựng: bộ phận cơ thể và ngoại hình (long hair, round face, big eyes...), tính từ chỉ tính cách (kind, clever, funny, shy, confident, hard-working...).
  • Phát âm: /b/ rung dây thanh (big, brown), /p/ bật hơi, không rung (pretty, picnic).
  • Thì hiện tại tiếp diễn: am/is/are + V-ing, diễn tả việc đang diễn ra lúc nói; hay đi với now, at the moment, Look!, Listen!
  • Phân biệt với hiện tại đơn: hiện tại đơn nói thói quen, sự thật; hiện tại tiếp diễn nói việc đang xảy ra quanh thời điểm nói.
  • Tả ngoại hình dùng have/has (She has long hair); tả tính cách dùng be (He is kind).

Lỗi hay gặp

  • Thiếu to be: viết "She reading" thay vì "She is reading".
  • Viết sai V-ing: "swiming", "makeing", "siting" thay vì swimming, making, sitting.
  • Dùng "She is long hair" thay vì "She has long hair".

Cách học bài này

Chọn một người bạn thân, viết hai câu ngoại hình với has, hai câu tính cách với is, và một câu nói bạn ấy đang làm gì lúc này. Học quy tắc thêm -ing theo ba nhóm: bỏ e, gấp đôi phụ âm cuối, thêm thẳng.

Luyện thêm 10 câu, chấm ngay:

Từ vựng, phát âm và đọc hiểu chủ đề bạn bè, ngoại hình, khu phốNgữ pháp: thì hiện tại tiếp diễn, so sánh hơn của tính từ

Các phần của bài

  • Getting started · trang 26
  • A closer look 1 · trang 28
  • A closer look 2 · trang 29
  • Communication
  • Skills 1 · trang 32
  • Skills 2 · trang 33
  • Looking back · trang 34
  • Project · trang 35

Gia sư AI theo bài này

Gõ đề bài, gửi ảnh chụp đề, bấm micro để nói, hoặc thử một câu mẫu:

Chế độ:

Còn 5 lượt hỏi thử. AI có thể sai, em nên đối chiếu lại với thầy cô.

Phần ghi nhớ, lỗi hay gặp và cách học do THAYTRO tự biên soạn. Đề bài nguyên văn nằm trong sách của em; web không đăng nội dung sách giáo khoa. Số trang có thể lệch đôi chút giữa các lần in, em cứ chụp đúng đề trong sách mình đang dùng.